Chu Thúy Anh
Email: anhct@huit.edu.vn
Huỳnh Quang Linh
Email: linhhq@huit.edu.vn
Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Nghiên cứu này đánh giá tác động của 3 yếu tố: Định hướng thị trường, Cường độ cạnh tranh và Tính ổn định, chắc chắn của môi trường kinh doanh đến Kế toán quản trị chiến lược (SMA) trong các doanh nghiệp du lịch. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh và phân tích bằng mô hình PLS-SEM, kết quả cho thấy Định hướng thị trường và Tính ổn định của môi trường kinh doanh ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng SMA, trong khi Cường độ cạnh tranh không có tác động đáng kể. Kết quả mang lại gợi ý thiết thực cho các nhà quản lý trong việc tăng cường định hướng thị trường và thích ứng với môi trường kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả SMA, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.
Từ khóa: Kế toán quản trị chiến lược, định hướng thị trường, cường độ cạnh tranh, tính chắc chắn môi trường kinh doanh, lý thuyết ngẫu nhiên
Summary
The study examines the impact of three factors, market orientation, competitive intensity, and environmental stability, on the adoption of strategic management accounting (SMA) in tourism firms. Using survey data collected from tourism enterprises in Ho Chi Minh City and analyzed through the PLS-SEM model, the findings reveal that market orientation and environmental stability positively influence the adoption of SMA, whereas competitive intensity has no statistically significant effect. These results offer practical implications for managers in enhancing market orientation and adapting to the business environment to improve SMA effectiveness, while also suggesting new directions for future research in this area.
Keywords: Strategic management accounting, market orientation, competitive intensity, environmental stability, contingency theory
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong môi trường kinh doanh hiện đại đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, khả năng thích ứng nhanh và duy trì lợi thế cạnh tranh là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Để hiện thực hóa các mục tiêu dài hạn, việc triển khai chiến lược hiệu quả là điều kiện tiên quyết. Trong quá trình này, kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) ngày càng đóng vai trò quan trọng.
SMA là tập hợp các kỹ thuật kế toán quản trị hiện đại, hướng đến cung cấp và phân tích thông tin liên quan đến sản phẩm, cấu trúc chi phí và chiến lược cạnh tranh trong dài hạn (Bromwich & Bhimani, 2005; Subramaniam, 2018). Với định hướng tương lai và tập trung vào các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, SMA hỗ trợ hiệu quả cho việc hoạch định và thực thi chiến lược (Davila & Foster, 2005; Gomez-Conde & Lopez-Valeiras, 2018).
Dù vai trò của SMA trong hỗ trợ chiến lược đã được công nhận, hiệu quả ứng dụng thực tế vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bối cảnh. Trong đó, định hướng thị trường, cường độ cạnh tranh và tính chắc chắn của môi trường kinh doanh là 3 yếu tố nổi bật ảnh hưởng đến cách SMA được áp dụng.
Cụ thể, định hướng thị trường giúp doanh nghiệp hiểu nhu cầu khách hàng và xu hướng đối thủ, từ đó cung cấp đầu vào quan trọng cho SMA nhằm tối ưu hóa chiến lược sản phẩm và dịch vụ. Cường độ cạnh tranh có thể thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng SMA sâu hơn để phân tích chi phí, định giá và đánh giá vị thế. Tuy nhiên, cạnh tranh khốc liệt cũng có thể khiến doanh nghiệp thiên về mục tiêu ngắn hạn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chiến lược dài hạn. Trong khi đó, sự ổn định của môi trường kinh doanh quyết định khả năng dự báo và lập kế hoạch, từ đó ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin do SMA cung cấp.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về SMA và các yếu tố ảnh hưởng, SMA vẫn là một lĩnh vực đang phát triển với nhiều cách tiếp cận khác nhau (Langfield-Smith, 2008; Hutaibat, 2019). Đặc biệt, vẫn còn thiếu nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ tương tác giữa 3 yếu tố nêu trên và hiệu quả ứng dụng SMA, đặc biệt trong các ngành đặc thù như du lịch.
Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của định hướng thị trường, cường độ cạnh tranh và tính chắc chắn môi trường đến việc áp dụng SMA trong ngành du lịch. Bằng cách tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, nghiên cứu kỳ vọng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách bối cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả SMA, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Kết quả đạt được không chỉ bổ sung lý luận, mà còn mang đến các hàm ý thiết thực cho nhà quản lý trong ra quyết định chiến lược.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
SMA là hệ thống kỹ thuật kế toán hiện đại định hướng theo chiến lược, giúp doanh nghiệp tạo dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh khi được áp dụng hiệu quả (Bhimani & Langfield-Smith, 2007). Khác với kế toán truyền thống tập trung vào yếu tố nội bộ, SMA nhấn mạnh yếu tố bên ngoài, khuyến khích doanh nghiệp chủ động tìm kiếm cơ hội, tận dụng lợi thế người tiên phong và định hướng thị trường rõ rệt. Điều này giúp đáp ứng và vượt kỳ vọng khách hàng, gia tăng sự trung thành và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Với tầm nhìn dài hạn, SMA hỗ trợ hoạch định và thực thi các chiến lược nhằm đạt mục tiêu phát triển lâu dài (Boakye & cộng sự, 2020). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, SMA không chỉ nâng cao giá trị tổ chức mà còn là công cụ quan trọng trong việc xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh (Abdullah & Said, 2015).
Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency theory) cho rằng hiệu quả của một hệ thống quản lý như SMA phụ thuộc vào sự phù hợp với bối cảnh cụ thể (Chenhall, 2003). Dự trên Lý thuyết ngẫu nhiên, 3 yếu tố bối cảnh được phân tích trong nghiên cứu này gồm: Định hướng thị trường, Mức độ cạnh tranh và Tính ổn định của môi trường kinh doanh nhằm đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả triển khai SMA.
Giả thuyết nghiên cứu
Định hướng thị trường tác động đến SMA
Nghiên cứu của Narver và Slater (1990) tiếp cận định hướng thị trường từ góc độ văn hóa tổ chức, trong khi Kohli và Jaworski (1990) lại khai thác khái niệm này dưới góc độ hành vi. Ngoài ra, các tác giả như Fang và cộng sự (2014) cho rằng, định hướng thị trường được phát triển dựa trên lý thuyết tiếp thị, với trọng tâm là việc tạo ra giá trị vượt trội nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Trong lĩnh vực kế toán quản trị chiến lược, định hướng thị trường được đề cập tương đối hạn chế. Tuy nhiên, gần đây đã có nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của định hướng thị trường trong việc triển khai SMA (Sriyono & cộng sự, 2022). Các nghiên cứu này khẳng định rằng định hướng thị trường có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng SMA (Al-Mawali, 2015). Mặc dù vậy, phần lớn các nghiên cứu vẫn tập trung vào bối cảnh nước ngoài hoặc các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Do đó, nghiên cứu này mong muốn kiểm định lại mối quan hệ trên trong bối cảnh doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam. Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết:
H1: Định hướng thị trường có tác động tích cực đến việc áp dụng SMA.
Cường độ cạnh tranh tác động đến SMA
Khái niệm cường độ cạnh tranh được Barnett (1997) đề cập với vai trò là động lực buộc doanh nghiệp đổi mới sản phẩm và quy trình để duy trì năng lực cạnh tranh. Auh và Menguc (2005) cho rằng, trong điều kiện cạnh tranh thấp, doanh nghiệp có xu hướng duy trì hệ thống hiện tại nhờ khả năng dự đoán hành vi rõ ràng hơn.
Một số nghiên cứu cho thấy, cường độ cạnh tranh cao thúc đẩy việc ứng dụng SMA. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Huyen và cộng sự (2024) trên các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành sản xuất cũng khẳng định mối quan hệ tích cực này. Tuy nhiên, trái ngược lại, Rumman và cộng sự (2024) khi nghiên cứu khu vực công cho rằng, mức độ cạnh tranh ít ảnh hưởng đến việc thực hiện SMA. Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết:
H2: Cường độ cạnh tranh có tác động tích cực đến việc áp dụng SMA.
Tính chắc chắn môi trường kinh doanh tác động đến SMA
Ajibolade (2013) đề xuất sự không chắc chắn của môi trường là yếu tố ngẫu nhiên có ảnh hưởng đến thực hành SMA. Một số nghiên cứu đều ghi nhận mối quan hệ tích cực giữa nhận thức về môi trường và việc áp dụng SMA. Tuy nhiên, nghiên cứu của Erserim (2012) lại không tìm thấy mối liên hệ này trong bối cảnh Thổ Nhĩ Kỳ. Tại Thái Lan, Sumkaew và Intanon (2020) phát hiện ra rằng cả yếu tố môi trường bên trong lẫn bên ngoài đều có tác động tích cực đến việc sử dụng thông tin SMA. Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết:
H3: Tính ổn định môi trường kinh doanh có tác động tích cực đến việc áp dụng SMA.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu tìm hiểu và phân tích ảnh hưởng của các chiến lược cạnh tranh đến quá trình lựa chọn chiến lược SMA, từ đó đánh giá mức độ hình thành và phát triển năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch đang hoạt động trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh. Để đạt được mục tiêu trên, nghiên cứu áp dụng quy trình phân tích dữ liệu dựa theo hướng dẫn của Edeh và cộng sự (2022).
Quy trình này gồm các bước cụ thể như sau: Thứ nhất, tiến hành phân tích mẫu dữ liệu nhằm đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mô hình nghiên cứu. Thứ hai, kiểm định độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của các thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Thứ ba, sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhân tố trong mô hình. Thứ tư, thực hiện kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm xác định các mối quan hệ giữa các biến trong mô hình. Cuối cùng, tiến hành đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kiểm định giá trị phân biệt và giá trị hội tụ của từng thang đo
Theo lý thuyết, một thang đo tốt cần đảm bảo cả giá trị phân biệt và giá trị hội tụ. Thay vì chỉ dùng Cronbach’s Alpha, nghiên cứu này sử dụng 4 chỉ tiêu: hệ số tải nhân tố, Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích (AVE) để đánh giá giá trị hội tụ, kết quả trình bày trong Bảng 1. Kết quả từ Bảng 1 cho thấy, các hệ số tương quan thành phần nhỏ hơn hệ số tương quan trên đường chéo và đều dưới 0,9, chứng tỏ thang đo đáp ứng tiêu chí giá trị phân biệt (Henseler & cộng sự, 2014).
Bảng 1: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt
Thang đo |
1 |
2 |
3 |
4 |
1. Cường độ cạnh tranh (IMC) |
|
|
|
|
2. Kế toán quản trị chiến lược (SMA) |
0,109 |
|
|
|
3. Tính ổn định, chắc chắn của MTKD (PEU) |
0,049 |
0,764 |
|
|
4. Định hướng thị trường (MO) |
0,079 |
0,721 |
0,765 |
|
Nguồn: Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả
Kiểm định giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Sau khi các thang đo được xác nhận đảm bảo độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt, nghiên cứu tiến hành kiểm định giả thuyết bằng phương pháp mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM). Kết quả kiểm định được trình bày chi tiết trong Bảng 2.
Theo kết quả ước lượng, mô hình giải thích được 44,8% phương sai của SMA (R² = 0,448), thể hiện mức độ giải thích tương đối tốt cho biến phụ thuộc. Hệ số dự báo Stone-Geisser’s Q² = 0,288 cho biến SMA lớn hơn 0 cho thấy, mô hình có khả năng dự báo liên quan đáng kể đối với SMA. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, các yếu tố môi trường kinh doanh ảnh hưởng khác nhau đến SMA:
- Định hướng thị trường (MO) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến SMA với hệ số β = 0,284 và p-value = 0,000. Điều này chứng minh giả thuyết H1 được ủng hộ. Mức độ tác động của MO lên SMA được đánh giá là nhỏ (f² = 0,081), cho thấy MO có ảnh hưởng nhưng không quá mạnh.
- Cường độ cạnh tranh (INC) có ảnh hưởng dương lên SMA với hệ số β = 0,066, tuy nhiên, tác động này không đạt mức ý nghĩa thống kê khi p-value = 0,058 (> 0,05). Do đó, giả thuyết H2 không được chấp nhận. Mức độ tác động của INC lên SMA rất nhỏ (f² = 0,008) cho thấy, yếu tố này không ảnh hưởng rõ rệt đến SMA trong mẫu nghiên cứu.
- Tính ổn định, chắc chắn của môi trường kinh doanh (PEU) thể hiện tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê mạnh đến SMA với hệ số β = 0,440 và p-value = 0,000. Kết quả ủng hộ giả thuyết H3. Mức độ ảnh hưởng của PEU được đánh giá từ trung bình đến lớn (f² = 0,194), chứng tỏ đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến SMA.
Bảng 2: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Phân tích đường |
Giả thuyết |
Các thông số ước lượng |
Kết luận |
||
β |
p-value |
Bootstrap |
|||
MO → SMA |
H1 |
0,284 |
0,000 |
[0,187; 0,358] |
Chấp nhận |
INC → SMA |
H2 |
0,066 |
0,058 |
[-0,07; 0,132] |
Bác bỏ |
PEU → SMA |
H3 |
0,440 |
0,000 |
[0,345; 0,530] |
Chấp nhận |
Hệ số R2 |
R2(SMA) = 0,448 |
||||
Hệ số f2 |
f2(MO → SMA) = 0,081; f2(IMC → SMA) = 0,008; f2(PEU→SMA) = 0,194 |
||||
Hệ số Stone-Geisser’s Q² |
Q2(SMA) = 0,288 |
Nguồn: Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả
Như vậy, mô hình cho thấy Định hướng thị trường và Tính ổn định, chắc chắn của môi trường kinh doanh là những yếu tố chính ảnh hưởng tích cực đến SMA, trong khi Cường độ cạnh tranh không có tác động đáng kể trong bối cảnh nghiên cứu này.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường bên ngoài và việc áp dụng SMA tại các doanh nghiệp du lịch lớn ở TP. Hồ Chí Minh.
Thứ nhất, định hướng thị trường có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc triển khai SMA, phù hợp với các nghiên cứu trước như Al-Mawali (2015). Điều này cho thấy, khi doanh nghiệp chú trọng thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng, họ có xu hướng áp dụng các công cụ quản trị chiến lược hiệu quả như SMA để hỗ trợ ra quyết định. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của định hướng thị trường tương đối nhỏ (f² = 0,081) cho thấy, còn nhiều yếu tố nội tại khác ảnh hưởng đến việc ứng dụng SMA trong thực tiễn.
Thứ hai, cường độ cạnh tranh không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến SMA (p-value = 0,058 > 0,05). Kết quả này trái ngược với một số nghiên cứu vốn nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh trong việc thúc đẩy đổi mới công cụ quản trị. Nguyên nhân có thể đến từ đặc điểm của các doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch ít chịu áp lực cạnh tranh hơn so với doanh nghiệp tư nhân. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi và cơ chế quản trị đặc thù của khu vực công cũng có thể làm giảm sự cấp thiết trong việc áp dụng các công cụ chiến lược như SMA.
Thứ ba, tính chắc chắn của môi trường kinh doanh thể hiện tác động tích cực mạnh mẽ và có ý nghĩa đến SMA (β = 0,440; p-value = 0,000; f² = 0,194). Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước như Ajibolade (2013) cho thấy, trong bối cảnh môi trường ổn định, doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào các công cụ chiến lược dài hạn như SMA. Môi trường kinh doanh ổn định giúp nhà quản trị dễ dàng sử dụng dữ liệu chiến lược trong ra quyết định, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh lâu dài.
Tổng thể, nghiên cứu chỉ ra rằng trong các doanh nghiệp nhà nước lớn thuộc ngành du lịch, định hướng thị trường và sự ổn định môi trường kinh doanh đóng vai trò quan trọng hơn áp lực cạnh tranh trong việc thúc đẩy áp dụng SMA. Kết quả này gợi ý rằng để tăng cường năng lực quản trị chiến lược, các doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa hướng khách hàng và tạo lập môi trường kinh doanh ổn định, từ đó nâng cao khả năng ứng dụng hiệu quả các công cụ quản trị tiên tiến.
HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ KẾT LUẬN
Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu mang lại những gợi ý quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch tại Việt Nam, đặc biệt trong việc thúc đẩy áp dụng kế toán quản trị chiến lược:
Một là, tăng cường định hướng thị trường: Mặc dù mức độ tác động của định hướng thị trường đến SMA chỉ ở mức nhỏ nhưng kết quả nghiên cứu cho thấy đây vẫn là một yếu tố có ý nghĩa thống kê. Do vậy, các doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch cần đẩy mạnh việc xây dựng văn hóa hướng đến khách hàng, thường xuyên thu thập và phản hồi thông tin thị trường nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các công cụ quản trị chiến lược như SMA.
Hai là, tạo lập môi trường kinh doanh ổn định: Tính ổn định, chắc chắn môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể và mạnh nhất đến việc áp dụng SMA. Điều này cho thấy, vai trò then chốt của một môi trường pháp lý, chính sách và kinh tế ổn định đối với việc đầu tư dài hạn vào các công cụ chiến lược. Do đó, các nhà quản trị cần chú trọng vào việc xây dựng hệ thống kiểm soát môi trường và dự báo rủi ro hiệu quả, đồng thời tranh thủ các chính sách hỗ trợ ổn định từ phía Nhà nước.
Ba là, đánh giá lại vai trò của cạnh tranh: Cường độ cạnh tranh không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến SMA trong bối cảnh doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch, khác với các doanh nghiệp tư nhân hoặc quy mô nhỏ. Điều này gợi ý rằng, áp lực cạnh tranh hiện chưa đủ lớn để thúc đẩy thay đổi trong khu vực công, hoặc rằng các yếu tố khác (như tính chất hành chính, sự bảo hộ từ Nhà nước) đang làm suy yếu vai trò của cạnh tranh. Do vậy, các nhà quản trị nên chủ động tạo ra động lực đổi mới nội tại, thay vì phụ thuộc vào áp lực bên ngoài.
Kết luận
Nghiên cứu đã kiểm định mối quan hệ giữa 3 yếu tố môi trường bên ngoài (định hướng thị trường, cường độ cạnh tranh và tính chắc chắn môi trường kinh doanh) và việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược trong bối cảnh các doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh.
Kết quả chỉ ra rằng, định hướng thị trường và tính ổn định, chắc chắn môi trường kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến SMA, trong khi cường độ cạnh tranh không có tác động đáng kể. Điều này phản ánh đặc thù quản trị và mức độ nhạy cảm với áp lực môi trường của các các doanh nghiệp nhà nước lớn ngành du lịch, từ đó đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách quản trị phù hợp.
Tổng thể, nghiên cứu góp phần mở rộng cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố thúc đẩy SMA tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở cho các nhà quản lý trong việc thiết kế các chiến lược phát triển năng lực quản trị chiến lược hiệu quả hơn.
Tài liệu tham khảo:
1. Abdullah, Z., & Said, J. (2015). Strategic management accounting: Its adoption and influence on performance measurement. Journal of Applied Accounting Research, 16(3), 441-456.
2. Ajibolade, S.O. (2013). Management accounting systems design and company performance in Nigerian manufacturing companies: A contingency theory perspective. British Journal of Arts and Social Sciences, 14 (2), 228-244.
3. Al-Mawali, H. (2015). Contingent factors of strategic management accounting. Research Journal of Finance and Accounting, 6 (11), 130-137.
4. Bhimani, A., & Langfield-Smith, K. (2007). The effect of strategic management accounting on organizational performance: A review of the literature. Management Accounting Research, 18(3), 329-353.
5. Boakye, D. J., Tingbani, I., Ahinful, G. S., Damoah, I. S., & Tauringana, V. (2020). Contingency factors, strategic management accounting practices and firm performance. Journal of Applied Accounting Research, 21(2), 273-294.
6. Bromwich, M., & Bhimani, A. (2005). Management accounting: Pathways to progress. Cima publishing.
7. Chenhall, R. H. (2003). Management control systems design within its organizational context: findings from contingency theory and directions for future research. Accounting, Organizations and Society, 28(2-3), 127-143.
8. Davila, T., & Foster, G. (2005). Management accounting systems, strategy and innovation: The empirical evidence. Management Accounting Research, 16(1), 19-35.
9. Duncan, R. B. (1972). Characteristics of organizational environments and perceived environmental uncertainty. Administrative science quarterly, 313-327. https://doi.org/10.2307/2392145
10. Edeh, E., Lo, W.-J., & Khojasteh, J. (2022). Review of Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) Using R: A Workbook. Structural Equation Modeling: A Multidisciplinary Journal, 30(1), 165-167.
11. Erserim, A. (2012). The Impacts of Organizational Culture, Firm’s Characteristics and External Environment of Firms on Management Accounting Practices: An Empirical Research on Industrial Firms in Turkey. Procedia—Social and Behavioral Sciences, 62, 372-376. https://doi.org/10.1016/j.sbspro.2012.09.059
12. Fang, S. R., Chang, E., Ou, C. C., & Chou, C. H. (2014). Internal market orientation, market capabilities and learning orientation. European journal of marketing, 48(1/2), 170-192.
13. Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2014). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(1), 115-135.
14. Huyen, T. N. T., Anh, T. L., Phan-Gia, A. V., & Thanh, T. P. (2024). Factors affecting the implementation of strategic management accounting system in small and medium enterprises in the manufacturing sector in Vietnam. Calitatea, 25(198), 51-58.
15. Kohli, A. K., & Jaworski, B. J. (1990). Market orientation: The construct, research propositions, and managerial implications. Journal of Marketing, 54(2), 1-18.
16. Langfield-Smith, K. (2008). The opportunities and challenges of strategic management accounting. Management Accounting Research, 19(2), 119-122.
17. Narver, J. C., & Slater, S. F. (1990). The effect of a market orientation on business profitability. Journal of Marketing, 54(4), 20-35.
18. Rumman, G., Alkhazali, A., Barnat, S., Alzoubi, S., AlZagheer, H., Dalbouh, M., & Darawsheh, S. (2024). The contemporary management accounting practices adoption in the public industry: Evidence from Jordan. International Journal of Data and Network Science, 8(2), 1237-1246.
19. Sriyono, Nugroho, S. P., Soeprapto, A., & Sirait, A. (2022). Strategic Management Accounting Techniques For Strategic Costing In Village-Owned Enterprises. International Journal of Professional Business Review, 7(6). https://doi.org/10.26668/businessreview/2022.v7i6.810.
20. Strandholm, K., & Kumar, K. (2003). Differences in environmental scanning activities between large and small organizations: the advantage of size. Journal of American Academy of Business, 3(1/2), 416-421.
21. Subramaniam, N. (2018). Strategic management accounting. Cambridge University Press.
22. Sumkaew, N., & Intanon, R. (2020). The Relationship between Strategic Management Accounting Information Usage, Environmental Uncertainty and Nationality of Director of Manufacturing Enterprises in Thailand. Open Journal of Social Sciences, 8, 39-52. https://doi.org/10.4236/jss.2020.89003
Ngày nhận bài: 3/7/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 24/7/2025; Ngày duyệt đăng: 25/7/2025 |