PGS, TS. Hoàng Văn Hoan
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
ThS. Nguyễn Tiến Dũng
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Email: dungnt.hunre@gmail.com
Tóm tắt
Trên cơ sở lựa chọn phân tích thực tiễn tại các địa phương tiêu biểu như: Huế, Hội An, Ninh Bình, Quảng Ninh, Lào Cai, Tây Ninh và Đồng Tháp trước thời điểm sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, nghiên cứu phân tích vai trò của công nghệ tài chính (Fintech) trong phát triển du lịch văn hóa tại Việt Nam, làm rõ những bất cập, đặc biệt chỉ ra những hạn chế trong thể chế hiện hành. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế phát triển du lịch văn hóa dựa trên nền tảng Fintech theo hướng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tích hợp giữa tài chính - công nghệ - du lịch - văn hóa.
Từ khóa: Chuyển đổi số, du lịch văn hóa, Fintech, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững, thể chế
Summary
Based on the selection and analysis of practices in representative localities such as Hue, Hoi An, Ninh Binh, Quang Ninh, Lao Cai, Tay Ninh, and Dong Thap before the provincial administrative reorganization under Resolution No. 202/2025/QH15, the study analyzes the role of financial technology (Fintech) in the development of cultural tourism in Viet Nam, clarifies the shortcomings, and particularly points out the limitations in the current institutional framework. On this basis, the authors propose solutions to improve the institutional framework for cultural tourism development based on Fintech, oriented toward building an innovation ecosystem integrating finance, technology, tourism, and culture.
Keywords: Digital transformation, cultural tourism, Fintech, innovation ecosystem, sustainable development, institutional framework,
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số lan rộng toàn cầu, du lịch văn hóa - với vai trò kết nối con người và di sản - đang đứng trước cơ hội tái cấu trúc toàn diện nhờ công nghệ. Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính (Fintech) không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ngân hàng hay thương mại điện tử, mà đang từng bước tích hợp vào chuỗi giá trị du lịch, từ quảng bá, đặt chỗ - thanh toán, trải nghiệm tại điểm đến cho đến đánh giá sau chuyến đi. Các công cụ như ví điện tử, hợp đồng thông minh, định danh du khách, bảo hiểm vi mô hay nền tảng gọi vốn cộng đồng đang mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn và thương mại hóa giá trị văn hóa theo cách linh hoạt, tương tác và bền vững hơn.
Tuy nhiên, trong khi các mô hình đổi mới không ngừng mở rộng thì thể chế hiện hành vẫn tập trung vào quản lý di sản, lễ hội và lưu trú truyền thống. Những nội dung then chốt như xác thực số, quyền dữ liệu du khách, tài chính cộng đồng hay hợp đồng thông minh vẫn chưa được pháp luật điều chỉnh rõ ràng, tạo ra khoảng trống chính sách đáng kể. Điều này không chỉ kìm hãm đổi mới sáng tạo, mà còn tiềm ẩn rủi ro về pháp lý, quyền lợi người tiêu dùng và sự bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ. Trên cơ sở đó, bài viết lựa chọn phân tích thực tiễn tại các địa phương tiêu biểu như Huế, Hội An, Ninh Bình, Quảng Ninh, Lào Cai, Tây Ninh và Đồng Tháp nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Một số khái niệm
Du lịch văn hóa là một khái niệm vừa có tính truyền thống trong cấu trúc ngành du lịch, vừa mang tính động trong tiến trình hội nhập và phát triển bền vững. Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) định nghĩa, du lịch văn hóa là “một hình thức du lịch trong đó động cơ chính của khách du lịch là học hỏi, khám phá, trải nghiệm và tiêu dùng các sản phẩm văn hóa đặc trưng tại điểm đến, bao gồm di sản vật thể và phi vật thể, nghệ thuật, lối sống địa phương, tín ngưỡng, lễ hội và các hình thức biểu đạt văn hóa đương đại” (UNESCO và UNWTO, 2017). Theo cách tiếp cận này, du lịch văn hóa không chỉ bao hàm việc tham quan các điểm di sản hay di tích lịch sử, mà còn bao gồm những hành vi tiếp nhận, tương tác và đồng kiến tạo giá trị văn hóa thông qua trải nghiệm của du khách với cộng đồng sở hữu văn hóa.
Tại Việt Nam, Luật Du lịch năm 2017 lần đầu tiên quy định rõ khái niệm “du lịch văn hóa” như một loại hình du lịch trong hệ thống phân loại chính thức. Điều 10 của Luật ghi nhận: du lịch văn hóa là hoạt động du lịch gắn với việc khai thác các giá trị văn hóa truyền thống, di sản văn hóa, phong tục tập quán, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng của dân tộc Việt Nam (Quốc hội, 2017). Khái niệm này phản ánh rõ định hướng gắn phát triển du lịch với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, đồng thời coi đó là nền tảng cốt lõi tạo nên sự khác biệt của sản phẩm du lịch Việt Nam so với các nước trong khu vực.
Thuật ngữ Fintech - viết tắt của financial technology - tuy chỉ thật sự phổ biến trong giới học thuật và truyền thông từ cuối những năm 2010, song mối liên hệ giữa tài chính và công nghệ đã bắt đầu manh nha từ thế kỷ XIX. Bước sang thập niên 1970, cùng với sự xuất hiện của máy tính doanh nghiệp, Bettinger (1972) định nghĩa, Fintech là “sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng với các kỹ thuật khoa học quản lý hiện đại và máy tính” - hàm ý việc tự động hóa quy trình nội bộ trong các định chế tài chính.
Dẫu vậy, phải đến thập niên đầu thế kỷ XXI - dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0)- Fintech mới được tái định vị như một “hệ sinh thái đổi mới sáng tạo” hướng vào trải nghiệm người dùng cuối (Dorfleitner và cộng sự, 2017). Quan điểm hiện đại nhấn mạnh chức năng dân chủ hóa tài chính: Fintech vừa mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp, vừa tạo ra mô hình kinh doanh phi tập trung, cạnh tranh trực tiếp với ngân hàng truyền thống.
Tại Việt Nam, Fintech chính thức được ghi nhận trong Nghị quyết 52-NQ/TW về chủ động tham gia CMCN 4.0 năm 2019. Dù vậy, khung pháp lý hiện hành mới chỉ bao quát “nghĩa hẹp” của Fintech, tập trung chủ yếu vào ví điện tử và cổng thanh toán. Các sáng kiến có hàm lượng công nghệ cao như blockchain lưu ký chứng khoán, hợp đồng thông minh trong bảo hiểm hay token hóa tài sản văn hóa chưa được phân loại rõ về mặt pháp lý. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải xây dựng một cách tiếp cận toàn diện nhằm dung hòa mục tiêu khuyến khích đổi mới với đòi hỏi bảo đảm an ninh tiền tệ và quyền lợi người tiêu dùng.
Mối quan hệ giữa du lịch văn hóa và Fintech
Từ góc nhìn đổi mới mô hình ngành, Fintech hiện được xem là hạ tầng mềm có khả năng khuếch tán sang mọi lĩnh vực dịch vụ, trong đó du lịch là một trong những ngành thụ hưởng lớn. Thứ nhất, hạ tầng thanh toán tức thời, không dùng tiền mặt giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch và giảm chi phí cho cả du khách lẫn doanh nghiệp du lịch. Thứ hai, dữ liệu giao dịch thời gian thực kết hợp phân tích hành vi mở ra không gian cá nhân hóa sản phẩm du lịch. Thứ ba, mô hình gọi vốn cộng đồng và token hóa tài sản văn hóa tạo nguồn lực mới cho bảo tồn di sản - yếu tố nền tảng của du lịch văn hóa. Những ưu thế này báo hiệu Fintech có thể trở thành “bộ lực đẩy” quan trọng cho ngành Du lịch Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số, đặc biệt là đối với thị trường ngách giàu giá trị bản sắc như du lịch văn hóa.
Nếu coi du lịch là quá trình từ “quảng bá” đến “trải nghiệm” và “tái tiêu dùng”, thì Fintech có thể được tích hợp xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị này. Tổng hợp từ các nghiên cứu và thực tiễn quốc tế, có thể chia chuỗi giá trị du lịch văn hóa thành 4 giai đoạn chính: (i) Quảng bá - tiếp cận khách hàng; (ii) Đặt chỗ - thanh toán; (iii) Trải nghiệm tại điểm đến; và (iv) Phản hồi - đánh giá sau du lịch (Bảng 1). Ở mỗi giai đoạn, Fintech góp phần số hóa quy trình, đồng thời mở rộng quyền chủ động cho cả nhà cung cấp dịch vụ và du khách.
Bảng 1: Ứng dụng Fintech trong phát triển du lịch Văn hóa
Giai đoạn |
Ứng dụng Fintech |
1. Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
- AI phân tích hành vi du khách - CRM số hóa dữ liệu khách hàng - Chatbot tư vấn tự động |
2. Đặt chỗ - Thanh toán |
- Ví điện tử (MoMo, VNPay) - QR code thanh toán - Hợp đồng thông minh cho dịch vụ đặt phòng |
3. Trải nghiệm tại điểm đến |
- Insurtech (bảo hiểm vi mô du lịch) - e-KYC (định danh điện tử) - e-voucher, coupon tại chỗ |
4. Phản hồi - Đánh giá sau du lịch |
- Hợp đồng thông minh xác nhận trải nghiệm - NFT chứng nhận tham gia - Hệ thống phản hồi khép kín |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA DỰA TRÊN NỀN TẢNG FINTECH VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Việt Nam được đánh giá là quốc gia giàu tiềm năng phát triển du lịch văn hóa nhờ hệ thống tài nguyên phong phú, độc đáo và đa dạng. Theo Tổng cục Du lịch Việt Nam (nay là Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2023), cả nước có 5 di sản văn hóa vật thể, 1 di sản hỗn hợp, 15 di sản văn hóa phi vật thể và 9 di sản tư liệu được UNESCO ghi danh. Ngoài ra, có hơn 4.000 di tích xếp hạng quốc gia, 128 di tích cấp quốc gia đặc biệt, hơn 400 di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia và hàng nghìn lễ hội truyền thống đặc sắc của 54 dân tộc. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển du lịch văn hóa - loại hình du lịch gắn với việc khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể (Quốc hội, 2017).
Nhận diện vai trò trung tâm của văn hóa trong phát triển bền vững, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương lớn nhằm thúc đẩy du lịch văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/1/2017 xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó yêu cầu bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc cần được tích hợp chặt chẽ trong phát triển du lịch. Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến 2030 (Quyết định số 147/QĐ-TTg) xác định du lịch văn hóa là dòng sản phẩm chủ lực, phát triển dựa trên tăng trưởng xanh, đổi mới sáng tạo và công nghệ số. Bên cạnh đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 (Quyết định số 1755/QĐ-TTg) đưa du lịch văn hóa vào nhóm 13 ngành trụ cột, với mục tiêu chiếm 15%-20% trong tổng doanh thu 40 tỷ USD từ khách du lịch. Gần đây, Nghị quyết số 82/NQ-CP ngày 18/5/2023 nhấn mạnh tích hợp công nghệ, văn hóa và đổi mới sáng tạo; trong đó, Fintech được coi là giải pháp nâng cao trải nghiệm, đa dạng dịch vụ và tối ưu chuỗi giá trị du lịch văn hóa.
Để làm rõ hơn thực tiễn ứng dụng Fintech trong phát triển du lịch văn hóa tại Việt Nam, bài viết lựa chọn khảo sát, tổng hợp tại một số địa phương tiêu biểu đại diện cho các vùng có đặc trưng khác biệt về điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển và cách tiếp cận đổi mới như: Lào Cai, Quảng Ninh, Ninh Bình, TP. Huế, Quảng Nam, Đồng Tháp, Tây Ninh. Việc phân tích theo từng giai đoạn của chuỗi giá trị du lịch văn hóa số (gồm: quảng bá - tiếp cận khách hàng, đặt chỗ - thanh toán, trải nghiệm tại điểm đến, phản hồi - đánh giá) giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh, điểm yếu và mức độ sẵn sàng số hóa của từng địa phương, từ đó rút ra bài học và đề xuất khuyến nghị thể chế phù hợp. Kết quả cho thấy:
(1) Lào Cai, địa phương vùng cao phía Bắc, nổi bật với du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số (người Mông, Dao, Tày…). Những năm gần đây, Lào Cai bước đầu ứng dụng các giải pháp Fintech như tích hợp mã QR cho điểm đến, số hóa bản đồ du lịch cộng đồng và phát triển hệ thống e-voucher du lịch sinh thái. Tuy nhiên, hoạt động thanh toán vẫn chủ yếu dựa vào tiền mặt hoặc hình thức chuyển khoản thủ công. Việc truy xuất hành trình, quản trị dữ liệu khách còn manh mún, chưa có hệ thống ứng dụng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) phù hợp cho hộ kinh doanh nhỏ. Điều này cho thấy, khoảng cách thể chế hiện nay là thiếu quy định cụ thể về công nhận chủ thể Fintech du lịch cộng đồng, cũng như cơ chế hỗ trợ các hộ dân tiếp cận hạ tầng số. Bảng 2 là kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Lào Cai, theo chuỗi giá trị du lịch văn hóa số.
Bảng 2: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Lào Cai
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Một số điểm du lịch như Tả Van, Tả Phìn có áp dụng nền tảng truyền thông xã hội, video clip trải nghiệm |
Thiếu ứng dụng AI/CRM chuyên sâu, chủ yếu vẫn quảng bá qua kênh truyền thống và tự phát |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Một số homestay tại Sa Pa chấp nhận ví điện tử, QR code được dán tại các điểm bán sản phẩm OCOP |
Khâu thanh toán cải thiện đáng kể, nhưng chưa có hệ thống hợp đồng điện tử đồng bộ |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Đã thử nghiệm hướng dẫn viên ảo, QR tích hợp thông tin làng nghề |
Mới ở mức giới thiệu thông tin, chưa ứng dụng insurtech, e-voucher cá nhân hóa trải nghiệm |
Phản hồi - Đánh giá |
Chưa có hệ thống thu thập đánh giá tự động hoặc ứng dụng công nghệ xác nhận trải nghiệm |
Giai đoạn bị bỏ ngỏ, phản hồi chủ yếu qua mạng xã hội, không chính thức |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(2) Quảng Ninh, với lợi thế là trung tâm phát triển du lịch biển và di sản vịnh Hạ Long, đã có bước tiến mạnh mẽ trong ứng dụng công nghệ số và tài chính. Tỉnh đã triển khai hệ thống vé điện tử, tích hợp thanh toán qua ví điện tử và mã QR cho du khách nội địa và quốc tế tại nhiều điểm tham quan, cùng với các nền tảng thông tin du lịch số hỗ trợ phản hồi và tra cứu thông tin. Tuy nhiên, quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng thông minh vẫn còn ở giai đoạn phát triển và chưa có hướng dẫn triển khai cụ thể trong các dịch vụ du lịch chính thống. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Quảng Ninh, một trong những địa phương trọng điểm về du lịch di sản và lễ hội ven biển của Việt Nam như Bảng 3.
Bảng 3: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Quảng Ninh
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Nền tảng quảng bá số được đầu tư bài bản tại Hạ Long, Bảo tàng Quảng Ninh có ứng dụng thực tế ảo (AR) cho du khách |
Tích hợp khá tốt công nghệ số vào hoạt động quảng bá, nhưng thiếu giải pháp phân tích hành vi khách hàng bằng AI, CRM vẫn sơ khai |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Hầu hết các điểm tham quan lớn đã triển khai vé điện tử, cổng thanh toán trực tuyến và QR code |
Triển khai rộng, đồng bộ ở khu vực trung tâm nhưng còn phân mảnh ở khu vực làng chài, vùng du lịch cộng đồng |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Có sử dụng ứng dụng thuyết minh tự động qua điện thoại, QR truy xuất di tích, thanh toán tại gian hàng lễ hội bằng ví điện tử |
Hệ thống thuyết minh còn giới hạn ngôn ngữ; thiếu ứng dụng bảo hiểm du lịch số hoặc e-voucher khuyến khích chi tiêu tại chỗ |
Phản hồi - Đánh giá |
Một số đơn vị vận hành cổng phản hồi du khách tự động qua email/SMS sau trải nghiệm, tích hợp đánh giá trên OTA |
Mức độ phản hồi tự động bước đầu có nhưng thiếu liên thông với cơ quan quản lý để cải thiện chính sách và giám sát chất lượng dịch vụ |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(3) Ninh Bình, nơi sở hữu di sản hỗn hợp Tràng An và hệ thống lễ hội đặc sắc, đã triển khai một số hình thức thanh toán không dùng tiền mặt tại điểm đến. Việc chuyển đổi số trong du lịch Ninh Bình đã và đang được đẩy mạnh, hướng tới tạo thuận lợi cho du khách và nâng cao sức cạnh tranh của ngành, theo các báo cáo của địa phương và định hướng chung của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. Tuy nhiên, quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng thông minh vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và chưa có hướng dẫn cụ thể cho các dịch vụ du lịch, theo các phân tích chính sách gần đây của Chính phủ. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Ninh Bình, địa phương nổi bật với loại hình du lịch sinh thái - di sản như Bảng 4.
Bảng 4: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Ninh Bình
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Quảng bá điểm đến qua các kênh truyền thông chính thống, có hợp tác với KOLs và nền tảng du lịch số |
Chưa xây dựng nền tảng CRM riêng cho tỉnh; thiếu công cụ cá nhân hóa trải nghiệm và phân tích dữ liệu hành vi khách qua AI |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Một số khu như Tràng An, Bái Đính triển khai vé điện tử, tích hợp QR thanh toán tại bãi đỗ xe và điểm gửi xe điện thoại |
Ứng dụng thanh toán chủ yếu do doanh nghiệp vận hành, chưa có hệ thống kết nối liên thông dữ liệu và bảo mật giao dịch địa phương |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Sử dụng mã QR tại điểm thuyết minh, video giới thiệu tại các điểm di sản, có bán e-voucher giảm giá vào dịp thấp điểm |
Thiếu ứng dụng insurtech; trải nghiệm còn rời rạc, không kết nối giữa các điểm đến hoặc hệ sinh thái dịch vụ phụ trợ |
Phản hồi - Đánh giá |
Thu thập đánh giá du khách chủ yếu qua TripAdvisor, Google Review, chưa có hệ thống phản hồi khép kín do địa phương quản lý |
Thiếu nền tảng chính thức cho phép tổng hợp và phân tích phản hồi theo thời gian thực; không tích hợp vào chu trình nâng cấp dịch vụ |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(4) Huế, với đặc trưng di sản cung đình và lễ hội truyền thống, là một trong những địa phương tiên phong trong phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech. Thành phố đã triển khai vé điện tử tại các điểm di tích, xây dựng bản đồ văn hóa số và ứng dụng chatbot hỗ trợ tham quan. Mặc dù chưa có thông tin về hệ thống CRM hay NFT lưu niệm cho toàn ngành, dự án “Đế đô Khảo cổ ký” ứng dụng công nghệ định danh Nomion và chip NFC đã mở ra hướng đi mới trong số hóa bản quyền di sản. Tuy vậy, khuôn khổ pháp lý hiện hành chưa điều chỉnh rõ ràng các nội dung liên quan đến NFT như định danh tài sản số, quyền sở hữu trí tuệ hay nghĩa vụ thuế. Sự thiếu vắng hành lang pháp lý phù hợp đang cản trở việc mở rộng mô hình phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech tại Huế và nhiều địa phương có tiềm năng tương tự. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Huế như Bảng 5.
Bảng 5: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại TP. Huế
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Cổng thông tin du lịch Huế (visithue.vn) tích hợp nhiều hình thức truyền thông số, có sử dụng công nghệ thực tế ảo trong giới thiệu di sản |
Từng bước ứng dụng công nghệ nhưng còn hạn chế trong cá nhân hóa trải nghiệm; chưa tích hợp hệ thống quản trị khách hàng chuyên sâu |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Triển khai hệ thống vé điện tử tại Đại Nội, điện thoại có thể quét mã để thanh toán các dịch vụ ăn uống, lưu trú |
Khá đồng bộ tại các điểm di sản chính, tuy nhiên chưa phổ cập đến các làng nghề, cơ sở lưu trú nhỏ hoặc hoạt động lễ hội cộng đồng |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Ứng dụng hướng dẫn viên ảo (huecity), trải nghiệm di tích qua thực tế tăng cường, có bán e-voucher trải nghiệm ẩm thực và thủ công |
Mức độ số hóa cao ở khu vực trung tâm, nhưng thiếu liên kết dịch vụ và bảo hiểm vi mô cho du khách tham gia tour văn hóa ở vùng ven đô |
Phản hồi - Đánh giá |
Có hệ thống tiếp nhận phản hồi trực tuyến qua Hue-S app, liên thông dữ liệu về Sở Du lịch để điều chỉnh chính sách và dịch vụ |
Đạt mức tốt trong thu thập - xử lý phản hồi, song vẫn cần cải tiến giao diện và tích hợp thêm AI để phân tích và cá nhân hóa dữ liệu du khách |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(5) Quảng Nam, nơi sở hữu di sản thế giới Hội An và Mỹ Sơn, đang có những bước đi đáng chú ý trong phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech. Hội An đã triển khai bản đồ 3D trên Bizverse World, số hóa di tích bằng hình ảnh 3D, xây dựng không gian 360 độ và thuyết minh bằng AI. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt cũng từng bước được ứng dụng, dù chủ yếu ghi nhận ở hoạt động thu phí tham quan hoặc trong kế hoạch của các địa phương lân cận như Đà Nẵng và Khánh Hòa. Tuy nhiên, việc số hóa dữ liệu di sản tại Quảng Nam còn thiếu đồng bộ; cơ sở dữ liệu hộ tịch và đất đai vẫn gặp vướng mắc. Một số công nghệ đã được áp dụng cho bảo tồn, song quy định về cấp phép tiếp cận dữ liệu văn hóa còn chưa rõ ràng. Bên cạnh đó, pháp luật hiện chưa công nhận crowdfunding là hình thức tài chính hợp pháp trong trùng tu di tích, bảo tồn làng nghề. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Quảng Nam như Bảng 6.
Bảng 6: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Quảng Nam
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Hội An xây dựng nền tảng dữ liệu du lịch số, triển khai ứng dụng hướng dẫn du lịch tích hợp bản đồ số, thông tin di sản và lịch trình |
Hệ thống quảng bá hiện đại, có định hướng du lịch thông minh, nhưng chưa khai thác AI để phân tích dữ liệu hành vi du khách và xu hướng thị trường |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Đa phần điểm tham quan chấp nhận thanh toán không tiền mặt qua ví điện tử và QR code; một số tour làng nghề triển khai thanh toán tự động |
Hệ thống thanh toán khá phổ cập tại Hội An, nhưng vùng ven và làng nghề nhỏ vẫn phụ thuộc tiền mặt, chưa có hợp đồng thông minh bảo vệ người tiêu dùng |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Triển khai audio guide đa ngữ, tích hợp QR truy xuất lịch sử di tích, một số e-voucher giảm giá ẩm thực và lưu trú qua ứng dụng |
Mức độ số hóa trải nghiệm khá cao ở trung tâm Hội An, nhưng chưa mở rộng sang các tuyến du lịch cộng đồng hoặc di tích ngoài thành phố |
Phản hồi - Đánh giá |
Nền tảng đánh giá du lịch hoạt động mạnh qua OTA và website tỉnh, có tích hợp khảo sát sau chuyến đi với hệ thống điểm đánh giá |
Thiếu liên kết dữ liệu phản hồi vào chu trình quản lý công và chưa có hệ thống cảnh báo chất lượng dịch vụ theo thời gian thực |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(6) Đồng Tháp, nổi bật với hệ sinh thái làng hoa và du lịch nông nghiệp - văn hóa, đã có nhiều nỗ lực trong phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech. Tỉnh xây dựng Cổng thông tin du lịch (dulich.dongthap.gov.vn) và ứng dụng “DongThap Tourism” trên thiết bị di động, tích hợp tra cứu điểm đến, định vị bản đồ tương tác và video thực tế ảo. Những ứng dụng này bước đầu hỗ trợ số hóa dữ liệu du lịch và nâng cao khả năng tiếp cận tài chính số cho hộ dân làm du lịch. Tuy vậy, các nguồn chưa ghi nhận việc tích hợp ví điện tử hoặc cổng thanh toán chung trong ứng dụng du lịch của tỉnh. Luật Hợp tác xã sửa đổi (hiệu lực từ 1/7/2024) có điều chỉnh hỗ trợ tài chính cộng đồng, nhưng chưa làm rõ cơ chế crowdfunding cho du lịch. Bảo hiểm du lịch nội địa đã có, song chưa có quy định đặc thù về bảo hiểm vi mô cho hợp tác xã nhỏ. Vấn đề chia sẻ lợi nhuận từ khai thác văn hóa cũng chưa được luật hóa đầy đủ, dù xu hướng PPP ngày càng rõ nét. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Đồng Tháp như Bảng 7.
Bảng 7: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Đồng Tháp
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Trang du lịch Đồng Tháp được tích hợp trên Cổng thông tin điện tử tỉnh; sử dụng mạng xã hội để giới thiệu làng hoa, lễ hội truyền thống |
Thiếu hệ thống CRM chuyên biệt cho ngành du lịch; chưa có giải pháp AI để phân tích nhu cầu và cá nhân hóa quảng bá |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Một số điểm du lịch sinh thái và làng nghề cho phép thanh toán qua ví điện tử, QR code; tổ chức hội chợ OCOP có tích hợp cổng thanh toán |
Tình trạng phân mảnh giữa các điểm du lịch khiến thanh toán không đồng bộ, chưa triển khai hợp đồng điện tử hoặc bảo mật giao dịch cao cấp |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Có cung cấp hướng dẫn số đơn giản, ứng dụng bản đồ số kết hợp QR để giới thiệu lịch sử điểm đến và quy trình sản xuất truyền thống |
Chưa có ứng dụng e-voucher hay bảo hiểm du lịch vi mô; trải nghiệm chưa được số hóa toàn diện, đặc biệt là ở các xã, làng nghề sâu xa |
Phản hồi - Đánh giá |
Du khách chủ yếu đánh giá qua các nền tảng xã hội; chưa có hệ thống tích hợp đánh giá phản hồi theo thời gian thực của cơ quan nhà nước |
Phản hồi chủ yếu mang tính cá nhân, thiếu cơ chế phân tích dữ liệu đánh giá để cải tiến chính sách và quản trị chuỗi dịch vụ du lịch văn hóa |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
(7) Tây Ninh, với thế mạnh về tín ngưỡng dân gian và quần thể núi Bà Đen, đã có bước tiến trong phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech. Hệ thống vé điện tử và mã QR được áp dụng tại khu du lịch núi Bà Đen, tạo thuận lợi cho khách hành hương và nâng cao trải nghiệm du lịch thông minh. Các lễ hội lớn như Lễ Vía Bà Linh Sơn Thánh Mẫu hay Hội Yến Diêu Trì Cung là điểm nhấn cho mô hình du lịch tâm linh gắn với lễ hội truyền thống. Tuy nhiên, dữ liệu khách hành hương vẫn chủ yếu được thu thập thủ công; chưa có thông tin rõ về hệ thống thu thập tự động và bảo mật thông tin cá nhân, đặc biệt đối với người cao tuổi. Dù Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đã có hiệu lực, cơ chế triển khai cụ thể trong du lịch văn hóa số tại địa phương vẫn chưa rõ. Ngoài ra, các tổ chức tôn giáo được công nhận là pháp nhân phi thương mại, song chưa có quy định minh bạch về định danh số hay tài chính số, gây khó khăn cho việc tích hợp Fintech vào hoạt động du lịch văn hóa tâm linh. Kết quả đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Huế như Bảng 8.
Bảng 8: Đánh giá triển khai Fintech trong du lịch văn hóa tại Tây Ninh
Giai đoạn |
Thực tế triển khai |
Đánh giá |
Quảng bá - Tiếp cận khách hàng |
Sử dụng cổng thông tin du lịch Tây Ninh và fanpage tỉnh để quảng bá các lễ hội truyền thống, có video clip chuyên đề du lịch tâm linh |
Thiếu nền tảng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và phân tích dữ liệu người dùng; chưa có giải pháp AI cá nhân hóa theo phân khúc du khách |
Đặt chỗ - Thanh toán |
Cáp treo núi Bà Đen triển khai đặt vé và thanh toán online; một số điểm tâm linh có chấp nhận ví điện tử và QR code |
Chủ yếu tập trung ở các điểm lớn; vùng lễ hội dân gian, làng nghề truyền thống vẫn sử dụng tiền mặt, chưa có kết nối thanh toán liên thông |
Trải nghiệm tại điểm đến |
Có hướng dẫn viên ảo tại Khu du lịch núi Bà Đen, mã QR giới thiệu các nghi lễ, tích hợp hệ thống bản đồ lễ hội trong mùa hành hương |
Thiếu các dịch vụ giá trị gia tăng như insurtech, e-voucher cho các tour tâm linh; trải nghiệm chưa cá nhân hóa theo mục đích văn hóa - tín ngưỡng |
Phản hồi - Đánh giá |
Một số ứng dụng du lịch địa phương cho phép gửi phản hồi sau lễ hội, kết nối với hệ thống của tỉnh |
Mới chỉ ở mức sơ khai; chưa có nền tảng tổng hợp và phân tích dữ liệu phản hồi phục vụ cho điều chỉnh dịch vụ hoặc chính sách phát triển văn hóa |
Nguồn: Tổng hợp của các tác giả
Một số kết luận được rút ra
Những phân tích tại các địa phương cho thấy các tỉnh, thành đều có tiềm năng và đã triển khai nhiều nỗ lực trong phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech, từ quảng bá, tiếp cận khách hàng đến đặt chỗ, thanh toán, trải nghiệm tại điểm đến và phản hồi sau chuyến đi. Tuy nhiên, mức độ tích hợp còn phân mảnh, phản ánh sự chênh lệch về hạ tầng kỹ thuật, năng lực tiếp cận công nghệ và tổ chức triển khai. Đặc biệt, vấn đề cốt lõi là khoảng trống thể chế - tức sự thiếu hụt cơ chế, quy định pháp lý và công cụ điều phối để định hướng phát triển bền vững du lịch văn hóa trên nền Fintech. Cụ thể là:
(i) Khoảng cách giữa năng lực triển khai thực tế và khung thể chế điều phối. Mắc dù các tỉnh đã ứng dụng một số giải pháp như bản đồ số, thanh toán điện tử, nhưng thiếu hệ thống liên thông giữa các công đoạn. Hiện chưa có văn bản pháp lý điều chỉnh toàn diện chuỗi dịch vụ du lịch văn hóa tích hợp Fintech, khiến quá trình triển khai thiếu đồng bộ.
(ii) Khoảng cách giữa sáng tạo công nghệ và pháp luật hiện hành. Nhiều mô hình như e-voucher, hợp đồng thông minh, bảo hiểm du lịch vi mô hay NFT chưa được pháp luật Việt Nam công nhận hoặc điều chỉnh rõ ràng. Điều này tạo rủi ro pháp lý, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã khi áp dụng Fintech trong du lịch văn hóa.
(iii) Khoảng cách về hỗ trợ tài chính - công nghệ. Các chủ thể như nghệ nhân, làng nghề, cộng đồng bản địa thường thiếu vốn và kỹ năng số. Hiện chưa có gói tín dụng ưu đãi, hỗ trợ công nghệ riêng cho nhóm này. Việc thiếu thể chế thu hút đầu tư công - tư (PPP) cũng khiến quá trình số hóa gặp nhiều rào cản.
(vi) Khoảng cách trong bảo vệ dữ liệu và quyền lợi người tiêu dùng. Việc sử dụng Fintech như ví điện tử, đặt tour online hay đánh giá dịch vụ chưa được bảo vệ rõ ràng về quyền dữ liệu cá nhân và trách nhiệm pháp lý khi xảy ra rủi ro. Luật hiện hành vẫn dừng ở Luật Du lịch và Luật An toàn thông tin, chưa có hành lang riêng cho du lịch văn hóa số.
(v) Khoảng cách trong quản lý và phân tích dữ liệu liên ngành. Phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech đòi hỏi liên thông giữa các lĩnh vực văn hóa, công nghệ thông tin và tài chính. Tuy nhiên, các thách thức trong việc quản trị dữ liệu du lịch đồng bộ và hoàn thiện khung pháp lý về chia sẻ, bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn là những rào cản lớn trong chuyển đổi số du lịch tại Việt Nam, nhất là khi Luật Giao dịch điện tử và Luật Dữ liệu cá nhân còn đang trong quá trình triển khai đồng bộ..
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THỂ CHẾ PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA TRÊN NỀN TẢNG FINTECH Ở VIỆT NAM
Nghiên cứu cho thấy, thể chế chính sách chưa theo kịp sự phát triển nhanh của Fintech, đặc biệt là trong lĩnh vực tích hợp giữa công nghệ tài chính và du lịch văn hóa. Khoảng cách này không chỉ làm chậm quá trình đổi mới sáng tạo, mà còn làm gia tăng rủi ro pháp lý, bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ và hạn chế hiệu quả sử dụng nguồn lực văn hóa. Do đó, cần thiết xây dựng một hệ thống thể chế theo hướng chủ động, linh hoạt và tích hợp để thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa trên nền tảng Fintech một cách bền vững và bao trùm. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất một số giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý cho các sản phẩm - dịch vụ du lịch văn hóa số ứng dụng Fintech
Hiện nay, nhiều mô hình mới như hợp đồng thông minh (smart contract), bảo hiểm vi mô cho tour du lịch, NFT xác nhận trải nghiệm hay ví điện tử nội vùng vẫn nằm ngoài khung pháp lý hoặc chỉ được điều chỉnh gián tiếp. Cần nhanh chóng ban hành các cơ chế pháp lý thí điểm (regulatory sandbox) để kiểm nghiệm và điều chỉnh linh hoạt các mô hình này trong môi trường kiểm soát rủi ro. Song song, các luật hiện hành như Luật Du lịch, Luật Giao dịch điện tử, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Dữ liệu cá nhân cần được cập nhật để bảo đảm quyền sở hữu tài sản số, định danh du khách và trách nhiệm pháp lý của các nền tảng Fintech trong lĩnh vực văn hóa - du lịch.
Thứ hai, thiết lập cơ chế tài chính đặc thù hỗ trợ các chủ thể văn hóa bản địa tiếp cận Fintech
Cộng đồng làng nghề, nghệ nhân, hợp tác xã văn hóa thường là những nhóm yếu thế trong tiến trình số hóa do thiếu vốn, thiếu kỹ năng và thiếu kết nối thị trường. Do đó, cần xây dựng các chương trình tín dụng ưu đãi, quỹ hỗ trợ chuyển đổi số ngành văn hóa - du lịch hoặc các cơ chế đối tác công - tư nhằm thúc đẩy triển khai các nền tảng thanh toán số, ví điện tử du lịch cộng đồng, ứng dụng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hoặc nền tảng huy động vốn cộng đồng.
Thứ ba, phát triển hệ thống dữ liệu liên ngành và nền tảng chia sẻ dùng chung
Một trong những rào cản lớn hiện nay là sự phân mảnh dữ liệu giữa các ngành quản lý - từ văn hóa, du lịch, tài chính đến công nghệ. Để giải quyết tình trạng này, cần xây dựng một nền tảng dữ liệu dùng chung cấp quốc gia và cấp tỉnh, tích hợp dữ liệu du khách, phản hồi dịch vụ, giao dịch thanh toán và truy xuất hành trình. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong dự báo xu hướng tiêu dùng, đánh giá trải nghiệm và giám sát điểm đến sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý và thiết kế chính sách theo thời gian thực.
Thứ tư, đổi mới mô hình quản trị điểm đến văn hóa theo hướng số hóa và đồng sáng tạo
Thể chế không nên bó hẹp trong vai trò quản lý hành chính mà cần hướng tới kiến tạo các mô hình quản trị đa bên - nơi chính quyền, doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng văn hóa và các nền tảng công nghệ cùng tham gia thiết kế, vận hành và giám sát sản phẩm du lịch văn hóa số. Vai trò của Nhà nước chuyển từ kiểm soát sang bảo đảm hạ tầng số, bảo vệ quyền lợi số, điều tiết cạnh tranh và giám sát đạo đức công nghệ. Những mô hình như “thẻ di sản thông minh”, “quỹ doanh thu chia sẻ” hay “bản đồ di sản số mở” chỉ có thể vận hành hiệu quả nếu thể chế đủ linh hoạt để cho phép cộng đồng cùng kiến tạo.
Thứ năm, nâng cao năng lực thể chế địa phương và phát triển nguồn nhân lực văn hóa - công nghệ
Thể chế muốn phát huy hiệu quả phải được vận hành bởi con người - những cán bộ quản lý, nghệ nhân, doanh nghiệp, hợp tác xã hiểu và có năng lực ứng dụng Fintech trong phát triển sản phẩm du lịch văn hóa. Cần đầu tư đào tạo chuyên sâu tại các trường du lịch - văn hóa - kinh tế về “du lịch văn hóa số” và “tài chính công nghệ trong dịch vụ văn hóa”; đồng thời xây dựng bộ công cụ hướng dẫn, tài liệu phổ cập về Fintech cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là nhóm yếu thế và khu vực nông thôn.
Tài liệu tham khảo:
1. Bettinger, A. (1972). Fintech in Bank Management. Journal of Bank Research, 3(1), 24-36.
2. BIS (2023). Fintech and Digital Innovation: Global Overview. Basel: Bank for International Settlements.
3. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 82/NQ-CP, ngày 18/5/2023 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu đẩy nhanh phục hồi, tăng tốc phát triển du lịch hiệu quả, bền vững.
4. Dorfleitner, G., Hornuf, L., Schmitt, M., & Weber, M. (2017). FinTech in Germany. Cham: Springer.
5. Forbes. (2023). Ninh Binh among top destinations to visit in 2023.
6. North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.
7. Richards, G. (2001). Cultural Attractions and European Tourism. Wallingford: CABI Publishing.
8. Tổng cục Du lịch Việt Nam (2023). Vietnam wins World's Leading Heritage Destination for 4th time.
9. UNESCO & UNWTO. (2017). UNWTO/UNESCO World Conference on Tourism and Culture: Building a New Partnership. Muscat: United Nations Publications.
10. UNWTO (2022). Digital Transformation in Tourism: Global Guidelines for Smart Tourism.
11. World Travel Awards (2023). World’s Leading Heritage Destination 2023: Vietnam.
Ngày nhận bài: 24/7/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/8/2025; Ngày duyệt đăng: 29/8/2025 |